Cấu tạo đặc biệt của giá thể vi sinh d50 giúp tăng hiệu suất vi sinh

Cấu tạo đặc biệt của giá thể vi sinh d50 giúp tăng hiệu suất vi sinh

Giá thể vi sinh d50 thì đóng vai trò cực kỳ quan trọng cho quá trình xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học, Giá thể vi sinh được thiết kế với cấu tạo đặc biệt nhằm tối ưu khả năng bám dính vi sinh vật để phát triển. Qua đó nâng cao hiệu quả xử lý nước thải. Vậy cấu tạo của D50 có gì khác biệt? Vì sao nó lại giúp tăng hiệu suất vi sinh một cách vượt trội? Hãy cùng vật tư miền bắc tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.

  • Giá thể vi sinh là vật liệu được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải sinh học, có chức năng làm nơi bám dính và sinh trưởng cho các quần thể vi sinh vật. Những vi sinh này có nhiệm vụ phân hủy các hợp chất hữu cơ và chất ô nhiễm trong nước thải.Có nhiều loại giá thể vi sinh khác nhau như: giá thể dạng sợi, giá thể dạng tổ ong, giá thể MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor),… Trong đó, giá thể vi sinh D50 đang được nhiều nhà máy, khu công nghiệp và trạm xử lý nước thải lựa chọn nhờ tính năng vượt trội của nó.

Giá thể vi sinh D50 được làm từ vật liệu nhựa PP nên có độ bền cao và không bị ảnh hưởng bởi môi trường nước thải hóa chất. chúng được thiết kế hình tròn và có đường kính 50mm với dạng bề ngoài hình tổ ong với nhiều khe rãnh và khoảng rỗng bên trong nhằm tăng bề vặt tiếp xúc của giá thể . Giá thể được sử dụng trong các hệ thống sinh học hiếu khí hoặc thiếu khí với mục đích gia tăng mật độ vi sinh vật trong hệ thống, tăng hiệu quả xử lý BOD, COD, Amoni và các chất hữu cơ.

+ Giá thể vi sinh D50 có những điểm vượt trội so với các loại giá thể khác chính là ở cấu tạo đặc biệt của nó. Dưới đây là những yếu tố cấu tạo chính giúp giá thể vi sinh D50 gia tăng hiệu suất vi sinh:

- Do làm từ vật liệu nhựa nên giá thể nhẹ và chúng lơ lửng trong bể nên có thể lơ lửng trong nước và di chuyển theo dòng chảy, giúp hệ thống xử lý đạt trạng thái khuấy trộn tối ưu. Việc chuyển động liên tục này giúp làm mới bề mặt tiếp xúc và phân phối đều lượng vi sinh trong hệ thống.

- Giá thể được thiết kế hình trụ tròng và có rãnh tổ ong .Cấu trúc tổ ong giúp tăng diện tích tiếp xúc bề mặt – nơi vi sinh vật có thể bám dính và phát triển. Diện tích bề mặt tiếp xúc của D50 có thể lên đến 500–1000 m²/m³, giúp tối đa hóa lượng vi sinh vật sinh trưởng trong một thể tích nhỏ.

- Được thiết kế bên trong có các khoang rỗng và lỗ thoát nước, cho phép dòng nước và oxy lưu thông dễ dàng. Điều này giúp vi sinh vật tiếp cận tốt hơn với chất dinh dưỡng và oxy, đồng thời ngăn tình trạng tắc nghẽn hay bít kín giá thể.

- Bề mặt của giá thể D50 được xử lý nhám nhằm gia tăng khả năng bám dính của vi sinh vật. Bề mặt càng nhám thì lớp màng biofilm (màng sinh học) hình thành càng chắc chắn, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý nước thải.

+ Vì sao cấu tạo của D50 giúp tăng hiệu suất vi sinh?

Với thiết kế cấu tạo của giá thể vi sinh d50 như trên thì giá thể có những lợi ích nổi bật cho quá trình xử lý nước thải , đặc biệt là trong việc gia tăng hiệu suất vi sinh  như sau:

- Với thiết kế bề mặt diện tích lơn thì giá thể cung cấp môi trường sống lý tưởng cho hàng tỷ vi sinh vật bám dính trong một thể tích. Nó tăng mật độ vi sinh mà không cần tăng thể tích bể, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý BOD, COD và các hợp chất hữu cơ khác.

- Vi sinh vật phát triển mạnh mẽ trên giá thể sẽ giúp hình thành lớp màng biofilm dày, có khả năng phân hủy chất hữu cơ với tốc độ nhanh hơn. Nhờ đó, thời gian xử lý được rút ngắn, hiệu suất tăng lên đáng kể.

- Vì giá thể vi sinh D50 có thể phân tán đều và không gây tắc nghẽn nên hệ thống sục khí, tuần hoàn không cần hoạt động quá công suất, giúp tiết kiệm năng lượng điện cho vận hành.

- Khi hệ thống gặp sự cố do tải trọng hữu cơ tăng đột ngột, vi sinh vật tự do trong nước có thể bị chết hoặc hoạt động yếu. Tuy nhiên, vi sinh bám trên giá thể D50 vẫn ổn định, giúp hệ thống duy trì hoạt động và hồi phục nhanh hơn sau các đợt sốc tải.

+ Những ứng dụng thực tế của giá thể vi sinh d50

  • ứng dụng trong bể xử lý nước thải sinh hoạt của các khách sạn, chung cư
  • Ứng dụng trong nước thải công nghiệp sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến thủy hải sản, thực phẩm
  • Ứng dụng trong hệ thống Mbbr để tăng cừng xử lý amoni, xử lý nitro